Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 危害

Từ ghép: 危害 wēihài

危害
Nghĩa tiếng Việt
Gây nguy hại / làm hại / gây nguy hiểm / tác động có hại / tổn hại / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NGUY HẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.