Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 即将

Từ ghép: 即将 jíjiāng

即将
Nghĩa tiếng Việt
Sắp; sắp sửa; sớm
Âm Hán-Việt
TỨC TƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.