Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 厉害

Từ ghép: 厉害 lìhai

厉害
Nghĩa tiếng Việt
(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc / (về người) nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn / (về động vật) hung dữ / (về sự giống nhau) nổi bật / (về rượu hoặc ớt) mạnh / (về vi khuẩn) độc hại
Âm Hán-Việt
LẸ HẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 厉害

Từ 厉害 nghĩa là gì?

Từ ghép 厉害 (lìhai) có nghĩa tiếng Việt là "(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc / (về người) nghiêm nghị; nghiêm khắc; khắt khe; sắc sảo; cứng rắn / (về động vật) hung dữ / (về sự giống nhau) nổi bật / (về rượu hoặc ớt) mạnh / (về vi khuẩn) độc hại", âm Hán-Việt là LẸ HẠI.

Từ 厉害 đọc pinyin như thế nào?

Từ 厉害 có pinyin là lìhai (Hán-Việt: LẸ HẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 厉害 gồm những chữ Hán nào?

Từ 厉害 được tạo thành từ 2 chữ: 厉 (lì: đá mài;); 害 (hài: Hại: gây hại cho).

Nguồn dữ liệu