Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 压力

Từ ghép: 压力 yālì

压力
Nghĩa tiếng Việt
Áp lực
Âm Hán-Việt
ÁP LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.