Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 压

Cách viết chữ 压

Nghĩa tiếng Việt
Áp: đè nén, áp lực
Pinyin
Số nét
6 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 压 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 压

Chữ 压 nghĩa là gì?

Chữ 压 (yā) có nghĩa tiếng Việt là "Áp: đè nén, áp lực".

Chữ 压 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 压 có pinyin là yā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 压 có bao nhiêu nét?

Chữ 压 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3