Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 原因

Từ ghép: 原因 yuányīn

原因
Nghĩa tiếng Việt
Nguyên nhân / nguồn gốc / nguyên nhân gốc / lý do / Lượng từ: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NGUYÊN NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 原因

Từ 原因 nghĩa là gì?

Từ ghép 原因 (yuányīn) có nghĩa tiếng Việt là "Nguyên nhân / nguồn gốc / nguyên nhân gốc / lý do / Lượng từ: 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NGUYÊN NHÂN.

Từ 原因 đọc pinyin như thế nào?

Từ 原因 có pinyin là yuányīn (Hán-Việt: NGUYÊN NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 原因 gồm những chữ Hán nào?

Từ 原因 được tạo thành từ 2 chữ: 原 (yuán: Nguyên: nguyên bản; đồng bằng); 因 (yīn: Vì, nguyên nhân).

Nguồn dữ liệu