Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 原始

Từ ghép: 原始 yuánshǐ

原始
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên / nguyên thuỷ / sơ khai / (tài liệu v.v.) gốc
Âm Hán-Việt
NGUYÊN THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.