Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 原理

Từ ghép: 原理 yuánlǐ

原理
Nghĩa tiếng Việt
Nguyên lý / lý thuyết
Âm Hán-Việt
NGUYÊN LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 原理

Từ 原理 nghĩa là gì?

Từ ghép 原理 (yuánlǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nguyên lý / lý thuyết", âm Hán-Việt là NGUYÊN LÍ.

Từ 原理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 原理 có pinyin là yuánlǐ (Hán-Việt: NGUYÊN LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 原理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 原理 được tạo thành từ 2 chữ: 原 (yuán: Nguyên: nguyên bản; đồng bằng); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu