Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 原谅

Từ ghép: 原谅 yuánliàng

原谅
Nghĩa tiếng Việt
Tha lỗi / tha thứ / xóa lỗi
Âm Hán-Việt
NGUYÊN LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 原谅

Từ 原谅 nghĩa là gì?

Từ ghép 原谅 (yuánliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Tha lỗi / tha thứ / xóa lỗi", âm Hán-Việt là NGUYÊN LƯỢNG.

Từ 原谅 đọc pinyin như thế nào?

Từ 原谅 có pinyin là yuánliàng (Hán-Việt: NGUYÊN LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 原谅 gồm những chữ Hán nào?

Từ 原谅 được tạo thành từ 2 chữ: 原 (yuán: Nguyên: nguyên bản; đồng bằng); 谅 (liàng: bào chữa, tha thứ;).

Nguồn dữ liệu