Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 原谅

Từ ghép: 原谅 yuánliàng

原谅
Nghĩa tiếng Việt
Tha lỗi / tha thứ / xóa lỗi
Âm Hán-Việt
NGUYÊN LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.