Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 参考

Từ ghép: 参考 cānkǎo

参考
Nghĩa tiếng Việt
Tham khảo / tài liệu tham khảo / tham chiếu
Âm Hán-Việt
THAM KHẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 参考

Từ 参考 nghĩa là gì?

Từ ghép 参考 (cānkǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Tham khảo / tài liệu tham khảo / tham chiếu", âm Hán-Việt là THAM KHẢO.

Từ 参考 đọc pinyin như thế nào?

Từ 参考 có pinyin là cānkǎo (Hán-Việt: THAM KHẢO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 参考 gồm những chữ Hán nào?

Từ 参考 được tạo thành từ 2 chữ: 参 (cān: Tam / Tham / Sâm / Sam / Xam: tham gia, can thiệp;); 考 (kǎo: Thi, khảo sát).

Nguồn dữ liệu