Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 反应

Từ ghép: 反应 fǎnyìng

反应
Nghĩa tiếng Việt
Phản ứng / đáp lại / phản hồi / trả lời / phản ứng hóa học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHẢN ỨNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.