Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
发展
Từ ghép: 发展 fāzhǎn
发展
Nghĩa tiếng Việt
Sự phát triển / tăng trưởng / phát triển / mở rộng
Âm Hán-Việt
PHÁT TRIỂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.