Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 发挥

Từ ghép: 发挥 fāhuī

发挥
Nghĩa tiếng Việt
Phát huy / thể hiện / tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh / diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức) / phát triển (một ý tưởng) / khai triển (một chủ đề)
Âm Hán-Việt
PHÁT HUY
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.