Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
发放
Từ ghép: 发放 fāfàng
发放
Nghĩa tiếng Việt
Cung cấp / phát / cấp phát
Âm Hán-Việt
PHÁT PHÓNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.