Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 发明

Từ ghép: 发明 fāmíng

发明
Nghĩa tiếng Việt
Phát minh / một phát minh / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHÁT MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.