Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 发炎

Từ ghép: 发炎 fāyán

发炎
Nghĩa tiếng Việt
Bị viêm / viêm
Âm Hán-Việt
PHÁT VIÊM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.