Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 发行

Từ ghép: 发行 fāxíng

发行
Nghĩa tiếng Việt
Xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
Âm Hán-Việt
PHÁT HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.