Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 发达

Từ ghép: 发达 fādá

发达
Nghĩa tiếng Việt
Phát triển tốt; hưng thịnh / phát triển; thúc đẩy; mở rộng / (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng
Âm Hán-Việt
PHÁT ĐẠT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 发达

Từ 发达 nghĩa là gì?

Từ ghép 发达 (fādá) có nghĩa tiếng Việt là "Phát triển tốt; hưng thịnh / phát triển; thúc đẩy; mở rộng / (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc; thịnh vượng", âm Hán-Việt là PHÁT ĐẠT.

Từ 发达 đọc pinyin như thế nào?

Từ 发达 có pinyin là fādá (Hán-Việt: PHÁT ĐẠT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 发达 gồm những chữ Hán nào?

Từ 发达 được tạo thành từ 2 chữ: 发 (fā: Phát triển, tóc); 达 (dá: đạt tới, đến được;).

Nguồn dữ liệu