Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 变动

Từ ghép: 变动 biàndòng

变动
Nghĩa tiếng Việt
Thay đổi / biến động
Âm Hán-Việt
BIẾN ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 变动

Từ 变动 nghĩa là gì?

Từ ghép 变动 (biàndòng) có nghĩa tiếng Việt là "Thay đổi / biến động", âm Hán-Việt là BIẾN ĐỘNG.

Từ 变动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 变动 có pinyin là biàndòng (Hán-Việt: BIẾN ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 变动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 变动 được tạo thành từ 2 chữ: 变 (biàn: Thay đổi, biến hóa); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu