Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 变形

Từ ghép: 变形 biànxíng

变形
Nghĩa tiếng Việt
Bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
Âm Hán-Việt
BIẾN HÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.