Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 变更

Từ ghép: 变更 biàngēng

变更
Nghĩa tiếng Việt
Thay đổi / sửa đổi / chỉnh sửa
Âm Hán-Việt
BIẾN XÂU / CANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 变更

Từ 变更 nghĩa là gì?

Từ ghép 变更 (biàngēng) có nghĩa tiếng Việt là "Thay đổi / sửa đổi / chỉnh sửa", âm Hán-Việt là BIẾN XÂU / CANH.

Từ 变更 đọc pinyin như thế nào?

Từ 变更 có pinyin là biàngēng (Hán-Việt: BIẾN XÂU / CANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 变更 gồm những chữ Hán nào?

Từ 变更 được tạo thành từ 2 chữ: 变 (biàn: Thay đổi, biến hóa); 更 (gèng: Càng nhiều hơn).

Nguồn dữ liệu