Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 口试

Từ ghép: 口试 kǒushì

口试
Nghĩa tiếng Việt
Thi vấn đáp / kiểm tra miệng
Âm Hán-Việt
KHẨU THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 口试

Từ 口试 nghĩa là gì?

Từ ghép 口试 (kǒushì) có nghĩa tiếng Việt là "Thi vấn đáp / kiểm tra miệng", âm Hán-Việt là KHẨU THÍ.

Từ 口试 đọc pinyin như thế nào?

Từ 口试 có pinyin là kǒushì (Hán-Việt: KHẨU THÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 口试 gồm những chữ Hán nào?

Từ 口试 được tạo thành từ 2 chữ: 口 (kǒu: Miệng, lối vào); 试 (shì: Thử, thi cử).

Nguồn dữ liệu