Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 口试

Từ ghép: 口试 kǒushì

口试
Nghĩa tiếng Việt
Thi vấn đáp / kiểm tra miệng
Âm Hán-Việt
KHẨU THÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.