Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 另一方面

Từ ghép: 另一方面 lìngyīfāngmiàn

另一方面
Nghĩa tiếng Việt
Mặt khác / một khía cạnh khác
Âm Hán-Việt
LÁNH NHẤT PHƯƠNG MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.