Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 另一方面

Từ ghép: 另一方面 lìngyīfāngmiàn

另一方面
Nghĩa tiếng Việt
Mặt khác / một khía cạnh khác
Âm Hán-Việt
LÁNH NHẤT PHƯƠNG MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 另一方面

Từ 另一方面 nghĩa là gì?

Từ ghép 另一方面 (lìngyīfāngmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Mặt khác / một khía cạnh khác", âm Hán-Việt là LÁNH NHẤT PHƯƠNG MIẾN.

Từ 另一方面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 另一方面 có pinyin là lìngyīfāngmiàn (Hán-Việt: LÁNH NHẤT PHƯƠNG MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 另一方面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 另一方面 được tạo thành từ 4 chữ: 另 (lìng: Lánh: khác); 一 (yī: Một); 方 (fāng: Phương hướng, vuông); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu