Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 可怕

Từ ghép: 可怕 kěpà

可怕
Nghĩa tiếng Việt
Kinh khủng / đáng sợ / đáng gờm / dữ dội / xấu xí / khủng khiếp / tồi tệ / rất tệ
Âm Hán-Việt
KHẢ PHẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 可怕

Từ 可怕 nghĩa là gì?

Từ ghép 可怕 (kěpà) có nghĩa tiếng Việt là "Kinh khủng / đáng sợ / đáng gờm / dữ dội / xấu xí / khủng khiếp / tồi tệ / rất tệ", âm Hán-Việt là KHẢ PHẠ.

Từ 可怕 đọc pinyin như thế nào?

Từ 可怕 có pinyin là kěpà (Hán-Việt: KHẢ PHẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 可怕 gồm những chữ Hán nào?

Từ 可怕 được tạo thành từ 2 chữ: 可 (kě: Khả: có thể, được); 怕 (pà: Sợ hãi).

Nguồn dữ liệu