Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 可怕

Từ ghép: 可怕 kěpà

可怕
Nghĩa tiếng Việt
Kinh khủng / đáng sợ / đáng gờm / dữ dội / xấu xí / khủng khiếp / tồi tệ / rất tệ
Âm Hán-Việt
KHẢ PHẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.