Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 各地

Từ ghép: 各地 gèdì

各地
Nghĩa tiếng Việt
Ở khắp mọi nơi (của một quốc gia) / các vùng khác nhau
Âm Hán-Việt
CÁC ĐỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 各地

Từ 各地 nghĩa là gì?

Từ ghép 各地 (gèdì) có nghĩa tiếng Việt là "Ở khắp mọi nơi (của một quốc gia) / các vùng khác nhau", âm Hán-Việt là CÁC ĐỊA.

Từ 各地 đọc pinyin như thế nào?

Từ 各地 có pinyin là gèdì (Hán-Việt: CÁC ĐỊA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 各地 gồm những chữ Hán nào?

Từ 各地 được tạo thành từ 2 chữ: 各 (gè: Các, mỗi, mọi); 地 (dì: Đất, Địa).

Nguồn dữ liệu