Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 合作

Từ ghép: 合作 hézuò

合作
Nghĩa tiếng Việt
Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
Âm Hán-Việt
HỢP TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合作

Từ 合作 nghĩa là gì?

Từ ghép 合作 (hézuò) có nghĩa tiếng Việt là "Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau", âm Hán-Việt là HỢP TÁC.

Từ 合作 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合作 có pinyin là hézuò (Hán-Việt: HỢP TÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合作 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合作 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 作 (zuò: Làm, công việc).

Nguồn dữ liệu