Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 合成

Từ ghép: 合成 héchéng

合成
Nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp / cấu thành / hợp chất / sự tổng hợp / hỗn hợp / tổng hợp nhân tạo
Âm Hán-Việt
HỢP THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.