Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 合成

Từ ghép: 合成 héchéng

合成
Nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp / cấu thành / hợp chất / sự tổng hợp / hỗn hợp / tổng hợp nhân tạo
Âm Hán-Việt
HỢP THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合成

Từ 合成 nghĩa là gì?

Từ ghép 合成 (héchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Tổng hợp / cấu thành / hợp chất / sự tổng hợp / hỗn hợp / tổng hợp nhân tạo", âm Hán-Việt là HỢP THÀNH.

Từ 合成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合成 có pinyin là héchéng (Hán-Việt: HỢP THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合成 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu