Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 合理

Từ ghép: 合理 hélǐ

合理
Nghĩa tiếng Việt
Hợp lý; có lý; công bằng
Âm Hán-Việt
HỢP LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 合理

Từ 合理 nghĩa là gì?

Từ ghép 合理 (hélǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Hợp lý; có lý; công bằng", âm Hán-Việt là HỢP LÍ.

Từ 合理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 合理 có pinyin là hélǐ (Hán-Việt: HỢP LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 合理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 合理 được tạo thành từ 2 chữ: 合 (hé: Phù hợp, hợp tác); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu