Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 吉利

Từ ghép: 吉利 jílì

吉利
Nghĩa tiếng Việt
Geely, hãng xe Trung Quốc
Âm Hán-Việt
CÁT LỢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.