Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 名义

Từ ghép: 名义 míngyì

名义
Nghĩa tiếng Việt
Name
Âm Hán-Việt
DANH NGHĨA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.