Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 名牌儿

Từ ghép: 名牌儿 míng pái r

名牌儿
Nghĩa tiếng Việt
Nhãn hiệu nổi tiếng, bảng tên
Âm Hán-Việt
DANH BÀI NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.