Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 名胜

Từ ghép: 名胜 míngshèng

名胜
Nghĩa tiếng Việt
Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử / danh lam thắng cảnh / LT:處|处[chu4]
Âm Hán-Việt
DANH THẮNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 名胜

Từ 名胜 nghĩa là gì?

Từ ghép 名胜 (míngshèng) có nghĩa tiếng Việt là "Nơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử / danh lam thắng cảnh / LT:處|处[chu4]", âm Hán-Việt là DANH THẮNG.

Từ 名胜 đọc pinyin như thế nào?

Từ 名胜 có pinyin là míngshèng (Hán-Việt: DANH THẮNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 名胜 gồm những chữ Hán nào?

Từ 名胜 được tạo thành từ 2 chữ: 名 (míng: Tên); 胜 (shèng: Thắng: thắng lợi).

Nguồn dữ liệu