Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 后边

Từ ghép: 后边 hòubian

后边
Nghĩa tiếng Việt
Phía sau; đằng sau; phần cuối / đằng sau; gần cuối; ở phía sau / sau này; sau đó
Âm Hán-Việt
HẬU BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 后边

Từ 后边 nghĩa là gì?

Từ ghép 后边 (hòubian) có nghĩa tiếng Việt là "Phía sau; đằng sau; phần cuối / đằng sau; gần cuối; ở phía sau / sau này; sau đó", âm Hán-Việt là HẬU BIÊN.

Từ 后边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 后边 có pinyin là hòubian (Hán-Việt: HẬU BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 后边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 后边 được tạo thành từ 2 chữ: 后 (hòu: Sau); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu