Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 后面

Từ ghép: 后面 hòumiàn

后面
Nghĩa tiếng Việt
Phía sau; phía đuôi; đoạn cuối / đằng sau; gần cuối; ở phía sau / sau này; sau đó
Âm Hán-Việt
HẬU MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 后面

Từ 后面 nghĩa là gì?

Từ ghép 后面 (hòumiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Phía sau; phía đuôi; đoạn cuối / đằng sau; gần cuối; ở phía sau / sau này; sau đó", âm Hán-Việt là HẬU MIẾN.

Từ 后面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 后面 có pinyin là hòumiàn (Hán-Việt: HẬU MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 后面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 后面 được tạo thành từ 2 chữ: 后 (hòu: Sau); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu