Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 向导

Từ ghép: 向导 xiàngdǎo

向导
Nghĩa tiếng Việt
Hướng dẫn
Âm Hán-Việt
HƯỚNG ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.