Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 启事

Từ ghép: 启事 qǐshì

启事
Nghĩa tiếng Việt
Thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web) / đăng tin / một thông báo
Âm Hán-Việt
"KHỞI SỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 启事

Từ 启事 nghĩa là gì?

Từ ghép 启事 (qǐshì) có nghĩa tiếng Việt là "Thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web) / đăng tin / một thông báo", âm Hán-Việt là "KHỞI SỰ.

Từ 启事 đọc pinyin như thế nào?

Từ 启事 có pinyin là qǐshì (Hán-Việt: "KHỞI SỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 启事 gồm những chữ Hán nào?

Từ 启事 được tạo thành từ 2 chữ: 启 (qǐ: để mở;); 事 (shì: Sự việc, việc).

Nguồn dữ liệu