Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 启动

Từ ghép: 启动 qǐdòng

启动
Nghĩa tiếng Việt
Khởi động (một máy) / (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành / phát động (một hoạt động) / kích hoạt (một kế hoạch)
Âm Hán-Việt
"KHỞI ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 启动

Từ 启动 nghĩa là gì?

Từ ghép 启动 (qǐdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Khởi động (một máy) / (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành / phát động (một hoạt động) / kích hoạt (một kế hoạch)", âm Hán-Việt là "KHỞI ĐỘNG.

Từ 启动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 启动 có pinyin là qǐdòng (Hán-Việt: "KHỞI ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 启动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 启动 được tạo thành từ 2 chữ: 启 (qǐ: để mở;); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu