Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 品种

Từ ghép: 品种 pǐnzhǒng

品种
Nghĩa tiếng Việt
Giống / loại / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHẨM CHÕNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.