Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
商量
Từ ghép: 商量 shāngliang
商量
Nghĩa tiếng Việt
Trao đổi / bàn bạc / thảo luận
Âm Hán-Việt
THƯƠNG LƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.