Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 商量

Từ ghép: 商量 shāngliang

商量
Nghĩa tiếng Việt
Trao đổi / bàn bạc / thảo luận
Âm Hán-Việt
THƯƠNG LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 商量

Từ 商量 nghĩa là gì?

Từ ghép 商量 (shāngliang) có nghĩa tiếng Việt là "Trao đổi / bàn bạc / thảo luận", âm Hán-Việt là THƯƠNG LƯỢNG.

Từ 商量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 商量 có pinyin là shāngliang (Hán-Việt: THƯƠNG LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 商量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 商量 được tạo thành từ 2 chữ: 商 (shāng: Buôn bán); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu