Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 善良

Từ ghép: 善良 shànliáng

善良
Nghĩa tiếng Việt
Tốt bụng và thật thà / nhân hậu
Âm Hán-Việt
THIỆN LƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 善良

Từ 善良 nghĩa là gì?

Từ ghép 善良 (shànliáng) có nghĩa tiếng Việt là "Tốt bụng và thật thà / nhân hậu", âm Hán-Việt là THIỆN LƯƠNG.

Từ 善良 đọc pinyin như thế nào?

Từ 善良 có pinyin là shànliáng (Hán-Việt: THIỆN LƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 善良 gồm những chữ Hán nào?

Từ 善良 được tạo thành từ 2 chữ: 善 (shàn: tốt (có đức) / nhân từ / thái độ tốt / giỏi về cái gì / cải thiện hoặc hoàn thiện); 良 (liáng: tốt / rất / rất nhiều).

Nguồn dữ liệu