Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 喜剧

Từ ghép: 喜剧 xǐjù

喜剧
Nghĩa tiếng Việt
Hài kịch / LT:部[bu4],齣|出[chu1]
Âm Hán-Việt
HỈ CƯA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.