Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
回答
Từ ghép: 回答 huídá
回答
Nghĩa tiếng Việt
Trả lời; đáp / trả lời; đáp án
Âm Hán-Việt
HỒI ĐÁP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.