Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 因而

Từ ghép: 因而 yīn'ér

因而
Nghĩa tiếng Việt
Do đó / kết quả là / vì thế / và kết quả là, ...
Âm Hán-Việt
NHÂN NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 因而

Từ 因而 nghĩa là gì?

Từ ghép 因而 (yīn'ér) có nghĩa tiếng Việt là "Do đó / kết quả là / vì thế / và kết quả là, ...", âm Hán-Việt là NHÂN NHI.

Từ 因而 đọc pinyin như thế nào?

Từ 因而 có pinyin là yīn'ér (Hán-Việt: NHÂN NHI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 因而 gồm những chữ Hán nào?

Từ 因而 được tạo thành từ 2 chữ: 因 (yīn: Vì, nguyên nhân); 而 (ér: Nhi: mà, và (liên từ)).

Nguồn dữ liệu