Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 围巾

Từ ghép: 围巾 wéijīn

围巾
Nghĩa tiếng Việt
Khăn quàng / khăn choàng / LT:條|条[tiao2]
Âm Hán-Việt
VÈ CÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.