Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 国会

Từ ghép: 国会 Guóhuì

国会
Nghĩa tiếng Việt
Quốc hội (Anh) / Quốc hội (Mỹ) / Quốc hội (Nhật Bản) / Viện Lập pháp (Đài Loan)
Âm Hán-Việt
QUỐC HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 国会

Từ 国会 nghĩa là gì?

Từ ghép 国会 (Guóhuì) có nghĩa tiếng Việt là "Quốc hội (Anh) / Quốc hội (Mỹ) / Quốc hội (Nhật Bản) / Viện Lập pháp (Đài Loan)", âm Hán-Việt là QUỐC HỘI.

Từ 国会 đọc pinyin như thế nào?

Từ 国会 có pinyin là Guóhuì (Hán-Việt: QUỐC HỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 国会 gồm những chữ Hán nào?

Từ 国会 được tạo thành từ 2 chữ: 国 (guó: Quốc gia); 会 (huì: Biết, có thể).

Nguồn dữ liệu