Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 国会

Từ ghép: 国会 Guóhuì

国会
Nghĩa tiếng Việt
Quốc hội (Anh) / Quốc hội (Mỹ) / Quốc hội (Nhật Bản) / Viện Lập pháp (Đài Loan)
Âm Hán-Việt
QUỐC HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.