Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 国内

Từ ghép: 国内 guónèi

国内
Nghĩa tiếng Việt
Nội địa / bên trong (một quốc gia) / dân sự
Âm Hán-Việt
QUỐC NỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 国内

Từ 国内 nghĩa là gì?

Từ ghép 国内 (guónèi) có nghĩa tiếng Việt là "Nội địa / bên trong (một quốc gia) / dân sự", âm Hán-Việt là QUỐC NỘI.

Từ 国内 đọc pinyin như thế nào?

Từ 国内 có pinyin là guónèi (Hán-Việt: QUỐC NỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 国内 gồm những chữ Hán nào?

Từ 国内 được tạo thành từ 2 chữ: 国 (guó: Quốc gia); 内 (nèi: Nội: bên trong).

Nguồn dữ liệu