Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 圆满

Từ ghép: 圆满 yuánmǎn

圆满
Nghĩa tiếng Việt
Hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
Âm Hán-Việt
VIÊN MÃN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.