Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
地下室
Từ ghép: 地下室 dìxiàshì
地下室
Nghĩa tiếng Việt
Tầng hầm / hầm chứa
Âm Hán-Việt
ĐỊA HẠ THẤT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.