Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 地下

Từ ghép: 地下 dìxià

地下
Nghĩa tiếng Việt
Dưới lòng đất / ngầm / bí mật
Âm Hán-Việt
ĐỊA HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 地下

Từ 地下 nghĩa là gì?

Từ ghép 地下 (dìxià) có nghĩa tiếng Việt là "Dưới lòng đất / ngầm / bí mật", âm Hán-Việt là ĐỊA HẠ.

Từ 地下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 地下 có pinyin là dìxià (Hán-Việt: ĐỊA HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 地下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 地下 được tạo thành từ 2 chữ: 地 (dì: Đất, Địa); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu