Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 地下

Từ ghép: 地下 dìxià

地下
Nghĩa tiếng Việt
Dưới lòng đất / ngầm / bí mật
Âm Hán-Việt
ĐỊA HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.