Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
松树
Từ ghép: 松树 sōngshù
松树
Nghĩa tiếng Việt
Cây thông / cây tùng / LT:棵[ke1]
Âm Hán-Việt
TÙNG THỤ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.